menu_book
見出し語検索結果 "hạng sang" (1件)
hạng sang
日本語
形高級な、豪華な
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
swap_horiz
類語検索結果 "hạng sang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạng sang" (1件)
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)